Trong những cuộc họp hiện đại, có một nỗi ám ảnh rất thầm lặng: ai cũng phải có ý kiến. Người được hỏi phải trả lời ngay; người chưa từng nghiên cứu vẫn thấy mình cần “góp ý một chút”; ai đó mở điện thoại ra tra cứu giữa lúc tranh luận chỉ để không phải nói “tôi chưa biết”. Biết, dường như, đã trở thành một nghĩa vụ phải thanh toán trước công chúng.
Trong bối cảnh ấy, đọc lại một câu chuyện của Trang Tử thấy nhẹ nhõm một cách lạ lùng: chính người đại diện cho Tri thức đi tìm Đạo, lại là người không nhận được lời đáp nào.
Chuyện “Tri” đi về phương bắc
Bài này đọc thiên Tri bắc du (知北遊), thiên 22 trong phần Ngoại thiên. Ngay mở đầu, Trang Tử kể: nhân vật tên là Tri (知, “Tri thức”) đi về phía bắc, lên đỉnh núi Ẩn Phẫn, tình cờ gặp Vô Vi Vị (無為謂). Tri đặt ba câu hỏi rất nghiêm túc:
“Hà tư hà lự tắc tri đạo? Hà xứ hà phục tắc an đạo? Hà tùng hà đạo tắc đắc đạo?” (Suy nghĩ và đăm chiêu thế nào thì biết Đạo? Ở chỗ nào, mặc áo thế nào thì an nơi Đạo? Theo đường gì, theo lối gì thì đạt Đạo?)
Ba câu hỏi mà Vô Vi Vị không đáp. Trang Tử nói rõ: không phải ông ta không muốn đáp, mà là ông ta không biết cách đáp (“bất tri đáp”).
Tri không được lời, quay sang gặp Cuồng Khúc. Cuồng Khúc bảo: “Ta biết đấy, để ta nói cho”, nhưng chính lúc sắp nói, ông ta quên mất điều mình định nói. Cuối cùng Tri gặp Hoàng Đế, và Hoàng Đế đáp trôi chảy, phân minh. Thế mà chính Hoàng Đế lại phán:
“Tỷ vô vi vị chân thị dã, cuồng khu tự chi, ngã dữ nhữ chung bất cận dã.” (Vô Vi Vị mới thật là đúng, Cuồng Khúc thì gần đúng, còn ta với ngươi rốt cuộc vẫn không tới gần [Đạo].)
Và lời giải thích làm người đọc giật mình:
“Tỷ kỳ chân thị dã, dĩ kỳ bất tri dã… dư dữ nhữ, chung bất cận dã, dĩ kỳ tri chi dã.” (Y ấy thật đúng, chính vì y không biết… ta với ngươi không tới gần, chính vì ta với ngươi biết.)
Điều kiện để “biết” ở đây lại chính là vật cản. Người biết đầy đủ đáp án, biết cách trình bày trơn tru nhất, lại đứng xa nhất. Người không biết — hoặc không biết cách trả lời, thành thực mà nói như thế — lại được Hoàng Đế tôn là thật đúng.
“Không biết mới là biết”
Cùng thiên ấy, về sau, có một cuộc đối thoại khác củng cố thêm lời phán trên. Thái Thanh hỏi Vô Cung: “Ngươi có biết Đạo không?”. Vô Cung đáp: “Tôi không biết”. Hỏi Vô Vi thì được câu “Tôi biết”, kèm theo những lý lẽ rành rọt. Vô Thỉ đứng giữa mà phán: “Không biết thì sâu; biết thì cạn. Không biết là bên trong; biết là bên ngoài”. Thái Thanh thở ra mà rằng:
“Phất tri nãi tri hồ! Tri nãi bất tri hồ! Thùy tri bất tri chi tri?” (Không biết mới là biết! Biết mới là không biết! Ai mà biết được cái biết của sự không biết?)
Gần cuối thiên, có một câu nữa, trong cuộc đáp lời của Khổng Tử với Yên Hồi, nói thẳng điều này:
“Vô tri vô năng giả, cố nhân chi sở bất miễn dã. Phủ vụ miễn hồ nhân chi sở bất miễn giả, khởi bất di bi tai!” (Không biết, không tài là điều mà ai cũng không tránh được. Cố tránh cái ai cũng không tránh được, há chẳng là bi ai sao!)
“Không biết” ở đây không phải là sự ngạo mạn coi thường hiểu biết, càng không phải là cớ để buông xuôi. Nó là sự buông bỏ một gánh nặng mà ta tự mang: gánh nặng phải luôn có câu trả lời, phải kịp thời thể hiện mình am hiểu, phải giữ hình ảnh người chắc chắn trong mắt thiên hạ. Khi gánh ấy được đặt xuống, Tri thức mới có chỗ để lớn lên; và người đối diện mới có chỗ để nói điều thật.
Trở về những cuộc họp thường nhật
Trong công việc, sự khác biệt ấy hiện ra rất cụ thể. Một người chịu nói “Phần này tôi chưa nắm hết, để tôi hỏi thêm rồi trả lời” thường giữ được uy tín lâu hơn người nói trôi chảy mọi thứ. Một người bạn dám thú nhận “Chủ đề này tao không rành, mày kể nghe đi” mở ra cuộc trò chuyện sâu hơn người phải đóng vai thông thái. Một phụ huynh nói với con “Mẹ cũng không biết câu này, chúng mình cùng tìm” dạy con một điều quan trọng hơn kiến thức: học hỏi là được phép.
Tự do ở đây rất giản dị: tự do không phải biết tất cả, mà là không bị bắt phải biết trước khi thật sự biết. Không biết, khi được nói ra thành thật, không làm ta bé đi; nó gỡ khỏi ta nhiệm vụ phải gồng mình, và trả lại cho ta không gian để quan sát, hỏi han và học. Hoàng Đế vẫn trả lời hay nhất trong ba người — nhưng ông biết mình nói hay chứ chưa chắc mình gần Đạo. Biết điều ấy, ông vẫn còn một bước để đi. Người không hề nghi ngờ chỗ biết của mình mới là người mất đường về nhất.
Một câu hỏi để mang theo trong tuần này: ở đâu đó, mình đang “biết” — thực ra là đang nói chắc hơn mức mình chắc? Và nếu buông câu chắc ấy xuống một nhịp, điều gì sẽ xuất hiện?
Nguồn và đường đọc tiếp
Nguyên văn đối chiếu: Tri bắc du, thiên 22, đoạn Tri gặp Vô Vi Vị và Hoàng Đế, đoạn Thái Thanh – Vô Thỉ – Vô Thầy, đoạn Khổng Tử về “vô tri vô năng”; tham khảo Chinese Text Project: Knowledge Walked North. Bản nền tiếng Việt: Nguyễn Hiến Lê, Trang Tử và Nam Hoa Kinh, chương XXII. Các tình huống về cuộc họp và gia đình là liên hệ hiện đại của người viết.
Đọc thêm bài trước trong cùng mạch tư tưởng: Tiêu dao không phải thích gì làm nấy, hoặc trở về sơ đồ hành trình Trang Tử.