Một nhóm làm việc có bảng đánh giá mới với nhiều tiêu chí đến mức người thực hiện khó biết điều gì thực sự quan trọng. Mỗi tuần, cách tính lại thay đổi một chút. Người quản lý nghĩ sự linh hoạt ấy sẽ khiến mọi người cố gắng hơn. Người trong nhóm thì dành thời gian đoán ý, hỏi nhau nên trình bày kết quả thế nào để được ghi nhận. Công việc vẫn chạy, nhưng sự tin cậy mỏng dần. Điều được thưởng đôi khi là khả năng hiểu luật ngầm. Cảnh ấy gợi một câu hỏi khó của chương 65: sự khôn khéo đang giúp đời sống rõ hơn, hay đang làm người ta phải đối phó nhiều hơn?
Nguyên văn và Hán Việt
Nguyên văn theo Đạo Đức Kinh, bản Vương Bật, chương 65 trên Wikisource. Phần diễn giải phía dưới có đối chiếu chú giải về các chữ “minh”, “ngu” và “trí”.
古之善為道者,非以明民,將以愚之。民之難治,以其智多。故以智治國,國之賊,不以智治國,國之福。知此兩者亦稽式。常知稽式,是謂玄德。玄德深矣,遠矣,與物反矣,然後乃至大順。
Cổ chi thiện vi Đạo giả, phi dĩ minh dân, tương dĩ ngu chi. Dân chi nan trị, dĩ kỳ trí đa. Cố dĩ trí trị quốc, quốc chi tặc, bất dĩ trí trị quốc, quốc chi phúc. Tri thử lưỡng giả diệc kê thức. Thường tri kê thức, thị vị huyền đức. Huyền đức thâm hĩ, viễn hĩ, dữ vật phản hĩ, nhiên hậu nãi chí đại thuận.
Dịch tiếng Việt dễ hiểu
Bản dịch mới cho bài viết, giữ lại chỗ gây khó trong câu đầu:
Người xưa khéo thực hành Đạo không nhằm làm dân khôn sáng, mà muốn làm dân “ngu”. Dân khó trị vì có nhiều trí xảo. Vì vậy, lấy trí xảo trị nước là điều làm hại nước; không lấy trí xảo trị nước là phúc của nước.
Biết hai điều ấy cũng là biết phép tắc để xét. Luôn biết phép tắc ấy gọi là đức sâu kín. Đức sâu kín thật sâu, thật xa, đi ngược chiều thường tình của sự vật, rồi mới đạt đến sự thuận hòa lớn.
Đọc kỹ chữ “ngu” trước khi liên hệ
Câu “tương dĩ ngu chi” có nghĩa chữ khá mạnh: muốn làm cho dân ngu. Không nên bỏ hẳn sức nặng ấy bằng một bản dịch chỉ nói về sự giản dị. Chương được viết trong ngôn ngữ trị dân, đặt người cầm quyền ở vị trí quyết định trạng thái nên có của dân chúng.
Trong chú giải của bản đang dùng, Vương Bật giải thích “minh” theo hướng nhiều khôn khéo, gian trá che lấp sự chất phác; “ngu” theo hướng giữ chân thật và thuận tự nhiên. Ông cũng đọc “trí” ở đây gắn với trí xảo. Theo mạch chú giải ấy, vấn đề là vòng đối phó: người cai trị dùng thuật, dân tìm cách tránh thuật, rồi sự kiểm soát lại trở nên tinh vi hơn.
Tiêu đề bài viết chọn góc đọc từ mạch đó. “Tri thức để thao túng” là cách liên hệ hiện đại, không phải lời dịch nguyên văn của cả chương. Ta vẫn cần nhận ra khoảng cách giữa việc phê phán mưu mẹo và chủ trương giữ người khác trong tình trạng thiếu hiểu biết.
Sự giản dị cần đi cùng khả năng hiểu
Ở nhóm làm việc đầu bài, giảm vài cột đánh giá chưa chắc đã làm mọi thứ rõ hơn. Nếu tiêu chuẩn thật vẫn nằm trong ý người quản lý, mọi người vẫn phải đoán. Một bước thiết thực hơn là nói rõ kết quả cần đạt, lý do chọn tiêu chí và cách xem xét khi hoàn cảnh thay đổi.
Người có chuyên môn có thể giải thích điều khó bằng từ ngữ dễ hiểu, cho ví dụ và để người khác hỏi lại. Khi ai đó chưa hiểu, ta có thêm cơ hội xem cách mình trình bày đã đủ rõ chưa. Kiến thức lúc ấy được dùng để chia sẻ khả năng phán đoán, giúp người làm việc tự đứng vững hơn.
Ngược lại, lời nói đơn giản cũng có thể che giấu ý định. “Cứ tin tôi” nghe rất gọn, nhưng không giúp người nghe hiểu mình đang đồng ý với điều gì. Sự chất phác trong quan hệ cần được nhận ra ở mức độ thành thật, ở việc lời nói có tương ứng với cách hành động hay không.
Giới hạn của một lời khuyên trị dân
Không nên dùng chương này để biện hộ cho việc giấu thông tin cần thiết, cản trở học hỏi hoặc yêu cầu người khác vâng lời vô điều kiện. Đó là lựa chọn ứng dụng của bài viết hôm nay, không phải khẳng định văn bản cổ đã trình bày đầy đủ quan niệm hiện đại về quyền được biết.
“Huyền đức” có thể hiểu là phẩm chất sâu kín, khó nhận ra ngay qua biểu hiện bên ngoài. Với người đang dẫn dắt một nhóm, một cách suy ngẫm là nhìn xem cách tổ chức của mình đang nuôi sự chân thật hay nuôi thói đoán ý. Câu hỏi ấy hướng sự xem xét về người có quyền đặt quy tắc trước khi trách người đang sống trong quy tắc.
Bài học và một điều cần nói rõ
Trong lần giao việc kế tiếp, thử nói đủ ba điều: kết quả cần có, lý do của yêu cầu và phần người thực hiện được tự quyết. Mời họ nhắc lại theo cách hiểu của mình để hai bên cùng nhận ra chỗ còn mơ hồ.
Ta có thể bớt một mẹo dẫn dắt và thêm một lời giải thích thành thật. Khi sự hiểu biết được chia sẻ, khoảng cách giữa người giao việc và người làm việc có cơ hội thu hẹp bằng sự tin cậy từng ngày.