Ai cũng biết một người nói rành rẽ về bơi lội khác một người biết bơi. Người nói về nước có thể kể đủ tư thế, đủ cách thở, đủ sai lầm cần tránh — nhưng bước xuống nước lần đầu vẫn luống cuống. Người biết bơi không nói gì nhiều; tay chân tự biết việc.

Trang Tử kể một câu chuyện về khoảng cách ấy, qua lời Khổng Tử.

Đoạn sách đang đọc

Phần dưới đây là diễn ý từ thiên Đạt sinh (達生), thiên 19.

Nhan Uyên hỏi Khổng Tử: “Con từng qua sông ở vực Sương Thâm, thấy người lái đò chèo thuyền như có thần. Con hỏi ông ấy: chèo thuyền có học được không? Ông đáp: được. Người bơi giỏi thì học rất nhanh; còn người lặn như thường thì chưa từng thấy thuyền cũng lái được ngay. Con hỏi vì sao, ông ấy không nói. Xin thầy giảng cho.”

Khổng Tử đáp:

“Người bơi giỏi học mau, vì họ đã quên nước. Còn người lặn thì coi vực sâu như gò đất, coi thuyền lật như xe quay lui — bao nhiêu cảnh ấy bày ra trước mắt mà không vào được lòng họ, thì đi tới đâu lại chẳng thong thả! Xem kìa, kẻ đánh bạc bằng đồ sành thì khéo, bằng chiếc móc đồng thì run, bằng miếng vàng thì cuống lên. Tay nghề vẫn một, nhưng lòng đã nặng về phần thưởng bên ngoài. Kẻ nào để cái bên ngoài thành nặng thì bên trong vụng về.”

Nguyên văn câu chốt: 以瓦注者巧,以鉤注者憚,以黃金注者殙。其巧一也,而有所矜,則重外也。凡外重者內拙。 Nguyên văn đối chiếu: Đạt sinh, thiên 19. Bản nền tiếng Việt: Nguyễn Hiến Lê, Trang Tử và Nam Hoa Kinh, chương XIX.

Quên nước là gì

“Quên nước” không phải là không biết mình đang ở trong nước. Người bơi giỏi biết rất rõ mình đang bơi. Quên ở đây là nước không còn là thứ họ phải nghĩ tới nữa. Nó lùi khỏi chỗ chiếm sự chú ý, để chỗ ấy nhường cho việc đang làm. Vì không còn phải để tâm đến nước, họ học được những việc liên quan — như chèo thuyền — rất mau.

Người chưa quen thì ngược lại. Tay còn ghì, mắt còn dán vào mặt nước vì sợ. Nước vẫn chiếm trọn sự chú ý, nên không còn chỗ cho việc khác. Không phải họ kém; chỉ là nước chưa lùi đi.

Kẻ để cái ngoài thành nặng thì trong vụng

Hình ảnh ba người đánh bạc rất đời. Cùng một tay nghề, nhưng đánh bằng đồ sành thì ung dung, bằng móc đồng thì run, bằng vàng thì cuống. Tay nghề không đổi; cái đổi là phần thưởng phía trước nặng thêm. Trang Tử gọi đó là “ngoài nặng thì trong vụng”.

Điều này đúng với gần như mọi việc hằng ngày. Phát biểu trước vài người quen thì tự nhiên; trước một phòng đông và quan trọng thì tay chân lóng ngóng. Làm một việc vì thích thì dễ vào việc; làm cùng việc ấy nhưng mắt đã dán vào kết quả, lương thưởng, đánh giá, thì tay nghề tự nhiên hụt. Không phải năng lực giảm, mà một phần tâm trí đã bị giữ lại ở phía phần thưởng.

Học nước bằng cách nào

Cả hai hình ảnh đều chỉ về một điều: cái cần bớt không phải công việc, mà là phần nặng đặt ở bên ngoài nó. Người bơi giỏi bớt được nước, người đánh bạc khéo bớt được phần thưởng. Bớt ấy không phải bằng cách ép mình đừng nghĩ, mà bằng cách ở với nước đủ nhiều để nó lùi đi tự nhiên.

Với ta, “học nước” là ở lại với việc đủ lâu để nó thôi chiếm hết sự chú ý. Rồi khi việc ấy đã quen, những việc quanh nó tự nhiên trở nên dễ hơn — như người biết bơi học chèo thuyền mau vậy. Điều này gần với chuyện đã bàn ở Nước và cách sống không tranh: bớt gồng với nước thì nước đưa mình đi.

Câu hỏi mang theo

Có một việc bạn làm nhưng thường thấy tay chân vụng về. Thử hỏi: phần nào của việc ấy đang bị một thứ “bên ngoài” làm cho nặng — kết quả, lời khen, hay nỗi sợ bị đánh giá?

Nguồn và đường đọc tiếp

Nguyên văn đối chiếu: Đạt sinh, thiên 19, đoạn Nhan Uyên hỏi Khổng Tử về người lái đò và câu “凡外重者內拙”. Bản nền tiếng Việt: Nguyễn Hiến Lê, Trang Tử và Nam Hoa Kinh, chương XIX. Các tình huống về phát biểu, đánh giá công việc là liên hệ hiện đại của người viết.

Đây là đoạn ở vực Sương Thâm, cùng thiên Đạt sinh nhưng khác với người bơi ở thác Lữ Lương trong Nước và cách sống không tranh. Có thể trở về sơ đồ hành trình Trang Tử.